Máy in

Freeship Toàn Quốc
MÁY IN CANON LASER ĐA CHỨC NĂNG MF 729Cx Giá Bán: 19,500,000₫
Tình trạng: Còn hàng
Bảo Hành:

Bảo hành 12 tháng chính Hãng

Cấu Hình:
Phương pháp in In tia laser màu
Tốc độ in (A4) Lên đến 20 / 20 trang/phút (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải in 600 x 600dpi
Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh 1200 x 1200dpi (tương đương)
9600 (tương đương) x 600 dpi
Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) 23 giây hoặc thấp hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT, A4) Xấp xỉ 14.5 / 14.5 giây (Đen trắng/Màu)
Thời gian khôi phục (từ chế độ ngủ) Xấp xỉ 8 giây
Ngôn ngữ in UFR II LT, PCL 6, Adobe PostScript 3
In 2 mặt Tự động Tiêu chuẩn
Khổ giấy để In 2 mặt tự động A4, B5, Letter, Legal*, Executive, Foolscap
* 60 - 163g/m2
In trực tiếp (thông qua USB máy chủ v1.1) Định dạng file in: JPEG, TIFF (*1), PDF
Lề in 5mm – Lề trên, dưới, trái, phải (các khổ giấy không phải khổ bao thư) 
10mm – Lề trên, dưới, trái, phải (khổ bao thư)
Các tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Tạo trang, Tiết kiệm Mực
SAO CHỤP  
Tốc độ sao chụp (A4) Lên đến 20 / 20 trang/phút (Đen trắng / Màu)
Độ phân giải sao chụp Lên đến 600 x 600dpi
Thời gian sao chụp bản đầu tiên (FCOT, A4) Xấp xỉ 15 5 / 16.2 giây (Đen trắng / Màu)
Số lượng bản sao tối đa Lên đến 99 bản
Phóng to / Thu nhỏ 25 - 400% tăng giảm 1%
Các tính năng sao chụp Tẩy khung, phân loại bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, sao chụp chứng minh thư
QUÉT  
Độ phân giải quét Độ phân giải quét quang học: Lên đến 600 x 600dpi
Trình điều khiển tăng cường: Lên đến 9600 x 9600dpi
Độ sâu màu 24-bit
Quét bản sao
Tốc độ quét (A4, 300 x 600dpi) Màu: 10 tờ/phút
Đen trắng: 20 tờ/phút
Quét kéo Có, USB và mạng
Quét đẩy (quét sang máy tính) bằng Scan Utility Có, USB và mạng
Quét sang USB / phương tiện lưu Có (thông qua USB máy chủ v1.1)
Các tính năng quét TWAIN, WIA (tương thích trình điều khiển quét)
Quét sang dịch vụ đám mây Có (Dropbox/Evernote)
GỬI  
Phương pháp gửi SMB, E-mail, FTP, iFAX Đơn giản
Chế độ màu Đủ màu, Thang màu xám, đơn sắc
Độ phân giải quét 300 x 300dpi, 200 x 200dpi
Định dạng file JPEG, TIFF, PDF, compact PDF, PDF (OCR)
FAX  
Tốc độ modem Lên đến 33.6Kbps
Độ phân giải fax Lên đến 406 x 391dpi
Phương pháp nén MH, MR, MMR, JBIG
Dung lượng bộ nhớ (*2) Lên đến 512 trang
Quay số thường dùng (trong danh bạ) 19 số
Quay số tốc độ (quay số mã hoá) Lên đến 281 số
Quay nhóm / địa chỉ Tối đa 199 số/địa chỉ
Gửi fax lần lượt Tối đa 310 địa chỉ
Fax bản sao (Gửi bản sao)
Chế độ nhận Chỉ fax, nhận fax bằng tay, trả lời điện thoại, tự động chuyển chế độ fax / điện thoại
Sao lưu bộ nhớ Sao lưu bộ nhớ fax vĩnh viễn
Các tính năng fax Chuyển tiếp fax, truy cập hai chiều, nhận fax từ xa, fax từ máy tính (chỉ văn bản), DRPD, ECM, tự động quay số, báo cáo hoạt động fax, báo cáo kết quả hoạt động fax, báo cáo quản lý hoạt động fax
XỬ LÍ GIẤY  
Khay nạp tài liệu tự động (ADF) 50 tờ (80g/m2)
Khổ giấy cho khay ADF A4, B5, A5, B6, Letter, Legal, Statement, 
Khổ chọn thêm (tối thiểu 128 x 139.7mm đến tối đa 215.9 x 355.6mm)
Khay nạp giấy (Chuẩn) Khay cassette 250 tờ
Khay tay 50 tờ
* Giấy thường (60 - 90g/m2)
Khay nạp giấy (Khay nạp cassette tùy chọn - V1) Khay cassette 250 tờ
* Giấy thường (80g/m2)
Khay nhả giấy 125 tờ (giấy ra úp mặt xuống)
Khổ giấy (khay Cassette chuẩn) A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Legal của Ấn Độ, Bưu thiếp, Bưu thiếp không có đường gấp 
Khổ bao thư: COM10, Monarch, C5, B5, DL
Khổ chọn thêm (Tối thiểu 100 x 148mm đến Tối đa 215.9 x 355.6mm)
Khổ giấy (khay tay) A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Legal của Ấn Độ, Bưu thiếp, Bưu thiếp không có đường gấp, Giấy Index
Khổ bao thư: COM10, Monarch, C5, B5, DL
Khổ chọn thêm (Tối thiểu 76.2 x 127mm đến Tối đa 215.9 x 355.6mm)
Khổ giấy (khay nạp giấy tùy chọn) A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Legal của Ấn Độ, Bưu thiếp, Bưu thiếp không có đường gấp 
Khổ bao thư: COM10, Monarch, C5, B5, DL
Khổ chọn thêm (Tối thiểu 100 x 148mm đến Tối đa 215.9 x 355.6mm)
Loại giấy Giấy thường, giấy dày, giấy tái chế, giấy màu, giấy phủ, giấy trong suốt, giấy dán nhãn, giấy index, giấy bao thư
Định lượng giấy Khay cassettee chuẩn: 60 đến 165g/m2
Khay tay: 60 đến 220g/m2
Khay cassettee tùy chọn: 60 đến 165g/m2
KHẢ NĂNG KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM  
Giao diện chuẩn (Có dây) Có dây: USB 2.0 tốc độ cao, 10 / 100 Base-T Ethernet (Mạng)
Không dây: Wi-Fi 802.11b/g/n (chế độ hạ tầng), Cài đặt dễ dàng WPS, Kết nối trực tiếp)
Giao tiếp trường gần (NFC) Có (bị động)
Giao thức mạng In: LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)
Quét: Email, SMB, WSD-Scan (IPv4, IPv6)
Dịch vụ ứng dụng TCP / IP: Bonjour (mDNS), HTTP, HTTPS, POP trước SMTP (IPv4, IPv6)
DHCP, BOOTP, RARP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4)
DHCPv6 (IPv6)
Quản lý SNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6)
Bảo mật mạng Có dây: Lọc địa chỉ IP/Mac, IEEE802.1x, SNMPv3, HTTPS, IPSEC
Không dây: WEP 64/128bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES), 802.1x (LEAP, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS)
Cấu hình không dây một đẩy Cài đặt bảo vệ Wi-Fi (WPS)
ID hoạt động Có, lên đến 300 ID
In di động Canon PRINT Business, Apple® AirPrint™, Mopria™, Google Cloud Print™, Canon Print Service
Hệ điều hành tương thích Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 8, Windows® 7, Windows Server® 2012R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008, Windows Vista®, Windows Server® 2003, Mac® OS X 10.5.8 & các phiên bản cao hơn (*3), Linux(*4)
Phần mềm đi kèm Trình điều khiển máy in, trình điều khiển máy fax, trình điều khiển máy quét, MF Toolbox, Presto! PageManager
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHUNG  
Bộ nhớ 1GB
Màn hình LCD Màn hình màu cảm ứng LCD QVGA 3.5"
Kích thước (W x D x H) 430 x 484 x 479mm
Trọng lượng 26kg (31kg có cartridge)
Tiêu thụ điện Tối đa: 1,200W hoặc thấp hơn
Trung bình; Khi đang vận hành: Xấp xỉ 450W
Trung bình; Khi ở chế độ chờ: Xấp xỉ 23W
Trung bình; Khi ở chế độ ngủ: Xấp xỉ 1.0W / 2.0W (chế độ không dây BẬT)
Mức âm(*5) Khi đang vận hành: Mức nén âm ( ở vị trí đứng cạnh) : 
50dB khi đang in màu
59dB khi đang đen trắng

Mức công suất âm:
67dB hoặc thấp hơn khi đang in màu
66dB hoặc thấp hơn khi đang in đen trắng
Khi ở chế độ chờ: Mức nén âm (ở vị trí đứng cạnh): Không nghe thấy(*6)
Mức công suất âm: 43dB hoặc thấp hơn (giá trị tiêu chuẩn)
Môi trường vận hành Nhiệt độ: 10 - 30°C
Độ ẩm: 20% - 80% RH (không ngưng tụ)
Yêu cầu nguồn điện AC 220 - 240V, 50 / 60Hz
Cartridge mực(*7) Cartridge đen 418: 3,400 trang (Cartridge đen đi kèm: 1,200 trang)
Cartridge đen 418 VP (Gói Giá trị) 3,400 trang (x2)
Cartridge màu xanh lục/đỏ đậm/vàng 418: 2,900 trang (Cartridge màu xanh lục / đỏ đậm / vàng đi kèm: 1,400 trang)
Công suất tối đa tháng (*8) Lên đến 40,000 trang
Công suất in khuyến nghị hàng tháng 750 - 2,000 trang
Freeship Toàn Quốc
MÁY IN CANON LASER ĐA CHỨC NĂNG 8580Cdw Giá Bán: 21,500,000₫
Tình trạng: Còn hàng
Bảo Hành:

Bảo hành 12 tháng chính Hãng

Cấu Hình:
Phương pháp in In tia laze màu
Tốc độ in In một mặt: Khổ A4: 20 / 20 trang/phút (bản đen trắng / bản màu)
Khổ Letter: 21 / 21 trang/phút (bản đen trắng / bản màu)
In đảo mặt: Khổ A4: 10 / 10 trang/phút, 5 / 5 trang/phút (bản đen trắng / bản màu)
Khổ Letter: 10 / 10 trang/phút, 5 / 5 trang/phút (bản đen trắng / bản màu)
Độ phân giải in 600 x 600dpi
Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh 1200 x 1200dpi (tương đương)
2400 (tương đương) x 600dpi
Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) 23 giây hoặc thấp hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) A4: Xấp xỉ 14,5 / 14,5 giây (bản đen trắng / bản màu)
Letter: Xấp xỉ 14,3 / 14,3 giây (bản đen trắng / bản màu)

Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ)

Xấp xỉ 8 giây
Ngôn ngữ in UFR II LT, PCL 5c/6
Phông 45 phông
Tính năng in đảo mặt tự động Chuẩn
Khổ giấy dành cho in đảo mặt tự động A4, B5, Letter, Legal, Executive, Foolscap
* 60 đến 163g/m2
Lề in 5mm – Lề trên, dưới, trái, phải (các khổ giấy không phải khổ bao thư) 
10mm – Lề trên, dưới, trái, phải (khổ bao thư)
In trực tiếp (thông qua USB máy chủ v1.1) Định dạng file: JPEG, TIFF (*1)
Các tính năng in Poster, Booklet, Watermark, Page Composer, Toner Saver
Sao chụp   
Tốc độ sao chụp Sao chụp một mặt: Khổ A4: 20 / 20 trang/phút (bản đen trắng / bản màu)
Khổ Letter: 21 / 21 trang/phút (bản đen trắng / bản màu)
Sao chụp đảo mặt: Khổ A4: 10 / 10 trang/phút, 5 / 5 trang/phút (bản đen trắng / bản màu) 
Khổ Letter: 10 / 10 trang/phút, 5 / 5 trang/phút (bản đen trắng / bản màu)
Độ phân giải sao chụp 600 x 600dpi
Thời gian sao chụp bản đầu tiên (FCOT) Khổ A4: Approx. 15,5 / 16,2 giây (bản đen trắng/bản màu)
Khổ Letter: Approx. 15,3 / 16,0 giây (bản đen trắng/bản màu)
Số lượng bản sao tối đa 99 bản
Phóng to / Thu nhỏ 25 - 400% tăng giảm 1%
Các tính năng sao chụp Tẩy khung, phân loại bộ nhớ, 2 trong 1, 4 trong 1, sao chụp cỡ thẻ chứng minh
Quét  
Độ phân giải quét Độ phân giải quét quang học: 600 x 600dpi
Trình điều khiển tăng cường: 9600 x 9600dpi
Chiều sâu màu quét 24-bit
Quét đảo mặt
Quét kéo Có, USB và mạng làm việc
Quét đẩy (quét sang máy tính) với phần mềm MF ToolBox Có, USB và mạng làm việc
Quét sang USB / phương tiện lưu Có (thông qua USB máy chủ v1.1)
Các tính năng quét TWAIN, WIA (tương thích trình điều khiển quét)
GỬI  
Phương pháp gửi SMB, E-mail
Chế độ màu Đủ màu, Thang màu xám, đơn sắc
Độ phân giải quét 300 x 300dpi, 200 x 200dpi
Định dạng file SMB: JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF
E-mail: PDF, Compact PDF
FAX  
Tốc độ fax 33,6Kbps
Độ phân giải fax 406 x 391dpi
Phương pháp nén MH, MR, MMR, JBIG
Dung lượng bộ nhớ (*2) 512 trang
Quay số bằng phím tắt Quay phím tắt: N/A
Chuyển sang số ưa thích (19 số) trong sổ địa chỉ
Quay số tốc độ (một chạm + quay số mã hoá) 181 số
Quay nhóm / Điểm đến Tối đa 199 số / Tối đa 199 địa chỉ
Gửi fax lần lượt Tối đa 210 địa chỉ
Chế độ nhận Chỉ fax, nhận fax bằng tay, trả lời điện thoại, tự động chuyển chế độ fax / điện thoại
Sao lưu bộ nhớ Sao lưu bộ nhớ fax vĩnh viễn (sao lưu với bộ nhớ flash)
Các tính năng fax Chuyển tiếp fax, truy cập hai chiều, nhận fax tự xa, fax từ máy tính (chỉ văn bản), DRPD, ECM, tự động quay số, báo cáo hoạt động fax, báo cáo kết quả hoạt động fax, báo cáo quản lí hoạt động fax
XỬ LÍ GIẤY  
Khay nạp tài liệu tự động (ADF) 50 tờ (80g/m2)
Khổ giấy cho khay ADF A4, B5, B6, Letter, Legal, Statement, 
Khổ tuỳ chọn (tối thiểu 128 x 139,7mm đến tối đa 215,9 x 355,6mm)
Khay giấy (chuẩn) Khay Cassette 250 tờ 
Khay tay 50 tờ 
* Giấy thường (60-90g/m2)
Khay giấy (khay nạp giấy Cassette chọn thêm - V1) Khay Casette 250 tờ 
* Giấy thường (80g/m2)
Khay nhả giấy 125 tờ (giấy ra úp mặt)
Khổ giấy (khay Cassette chuẩn) A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Officio, B-Officio, M-Officio, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Bưu thiếp, Bưu thiếp không có đường gấp 
Khổ bao thư: COM10, C5, B5, DL (US)
Khổ tuỳ chọn (tối thiểu 100 x 148mm đến tối đa 215,9 x 355,6mm)
Khổ giấy (khay giấy đa mục đích) A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Officio, B-Officio, M-Officio, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Bưu thiếp, Bưu thiếp không có đường gấp
Khổ bao thư: COM10, Monarch, C5, B5, DL (US)
Khổ tuỳ chọn (tối thiểu 76,2 x 127mm đến tối đa 215,9 x 355,6mm)
Khổ giấy (khay Cassette chọn thêm) A4, B5, A5, Legal, Letter, Statement, Executive, Officio, B-Officio, M-Officio, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Bưu thiếp không có đường gấp 
Khổ bao thư: COM10, Monarch, C5, B5, DL (US)
Khổ tuỳ chọn (tối thiểu 100 x 148mm đến tối đa 215,9 x 355,6mm)
Loại giấy Giấy thường, giấy dày, giấy tái chế, giấy màu, giấy phủ, giấy trong suốt, giấy dán nhãn, giấy in ảnh Index, giấy bao thư
Định lượng giấy (khay Cassette chuẩn) Khay Cassette chuẩn: 60 đến 220g/m2
Khay tay: 60 đến 220g/m2
Khay Casssette chọn thêm: 60 đến 220g/m2
KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM  
Kết nối giao tiếp mạng chuẩn (có dây) Có dây: USB 2.0 tốc độ cao, 10 / 100 Base-T / Base-TX Ethernet (mạng làm việc)
Không dây: Wi-Fi 802.11b/g/n (chế độ hạ tầng), Cài đặt dễ dàng WPS)
Giao thức mạng làm việc In: LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)
Quét: Email, SMB, WSD-Scan (IPv4, IPv6)
Dịch vụ ứng dụng TCP / IP: Bonjour (mDNS), HTTP, HTTPS, POP trước SMTP (IPv4, IPv6), DHCP, BOOTP, RARP, ARP+PING, Auto IP, WINS (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lí: SNMPv1, SNMPv3 (IPv4, IPv6)
An ninh mạng Có dây: Lọc địa chỉ IP / Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1x
Không dây: WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES), 802.1x (LEAP, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS)
Cấu hình không dây một đẩy Cài đặt bảo vệ Wi-Fi
Tương thích hệ điều hành Windows 8 (32 / 64-bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Windows Server 2012 (32 / 64-bit)(*3), Windows Server 2008 R2 (32 / 64-bit)(*3), Windows Server 2008 (32 / 64-bit)(*3), Windows Vista (32 / 64-bit), Windows Server 2003 (32 / 64-bit)(*3), Windows XP (32 / 64-bit)
Mac OS X 10.5.8 & up (*4), Linux(*5)
Phần mềm đi kèm Trình điều khiển máy in, trình điều khiển máy fax, trình điều khiển máy quét, tiện ích quét mạng làm việc, phần mềm MF Toolbox, Presto! PageManager
An ninh và các tính năng khác   
Chức năng đảm bảo an toàn IEEE802.1x, SNMPv3, HTTPS, IPSEC
Quản lí ID phòng ban Có, lên tới 300 IDs
In di động / đám mây Apple® AirPrint™, Google Cloud Print ™, in di động của Canon
Sổ địa chỉ LDAP
Các thông số kĩ thuật chung   
Bộ nhớ 512MB
Màn hình LCD Màn hình màu QVGA cỡ 3,5" (320 x 240 pixels)
Kích thước (W x D x H) 430 x 484 x 479mm
Trọng lượng 31,0kg (có hộp mực)
Tiêu thụ điện Tối đa: 1.200W hoặc thấp hơn
Trung bình; Khi đang chạy: Xấp xỉ 450W
* khi đang sao chụp
Trung bình; Khi ở chế độ Standby: Xấp xỉ 23W
Trung bình; Khi ở chế độ nghỉ: Xấp xỉ 1,0W / 2,0W (không dây)
Energy Star TEC (TEC (tiêu thụ điện đặc trưng) 0,9kWh / tuần
Mức âm Khi đang vận hành: Mức nén âm ( ở vị trí đứng cạnh) : 
50,3dB khi in màu (giá trị tham khảo) 
50,9dB khi in đen trắng (giá trị tham khảo) 
Mức công suất âm, LWAd:
64,9dB hoặc thấp hơn khi in màu 
64,5dB hoặc thấp hơn khi in đen trắng
Khi ở chế độ Standby: Mức nén âm (ở vị trí đứng cạnh): không thể nghe thấy(*6)(giá trị tham khảo) 
Mức công suất âm, LWAd: 22,5dB hoặc thấp hơn
Môi trường vận hành Nhiệt độ: 50 đến 86°F (10 đến 30°C)
Độ ẩm: 20% đến 80% RH (không ngưng tụ)
Yêu cầu nguồn điện AC 220 đến 240V, 50 / 60Hz
Ống mực(*7) Ống mực đen 418: 3.400 trang (ống mực đen đi kèm: 1.200 trang)
Ống mực đen 418 VP (gói giá trị): 3.400 trang (x2)
Ống mực xanh / đỏ / vàng 418: 2.900 trang (ống mực xanh / đỏ / vàng đi kèm: 1.400 trang)
Dung lượng bản in hàng tháng (*8) 40.000 trang
Công suất khuyến nghị/tháng 750 - 2,000 trang
Freeship Toàn Quốc
MÁY IN CANON LASER ĐA CHỨC NĂNG MF 229Dw Giá Bán: 12,000,000₫
Tình trạng: Còn hàng
Bảo Hành:

Bảo hành 12 tháng chính Hãng

Cấu Hình:
Printing Method Monochrome Laser Beam Printing
Print Speed A4 Up to 27ppm
Print Resolution 600 x 600dpi
Print Quality with Image Refinement Technology 1200 x 1200dpi (equivalent)
Warm up Time (From Power On) 13.5sec. or less
First Printout Time (FPOT) Approx. 6sec.
Recovery Time (From Sleep Mode) Approx. 2sec.
Print Language UFR II LT
Auto Duplex Print Standard
Available Paper Size for Auto Duplex Print A4, Letter, Legal, Officio , B-Officio, M-Officio, Indian Legal, Foolscap
* 60 to 105 g/m2
Print Margins 5mm - top, bottom, left and right (Other sizes than Envelope)
10mm - top, bottom, left and right (Envelope)
Print Features Poster, Watermark, Page Composer, Toner Saver
Copy   
Copy Speed A4 Up to 27ppm
Copy Resolution 600 x 600dpi
First Copy Time (FCOT) Approx. 9sec.
Maximum Number of Copies Up to 99 copies
Reduce / Enlargement 25 - 400% in 1% increments
Copy Features Memory Sort, 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy
Scan   
Scan Resolution Optical: Up to 600 x 600dpi
Driver Enhanced: Up to 9600 x 9600dpi
Colour Depth 24-bit
Duplex Scan Yes
Pull Scan Yes, USB and Network
Push Scan (Scan To PC) with MF ToolBox Yes, USB and Network
Scan Features TWAIN, WIA (Scan Driver Compatibility)
Fax  
Modem Speed Up to 33.6Kbps
Fax Resolution Up to 200 x 400dpi
Compression Method MH, MR, MMR
Memory Capacity (*1) Up to 256 pages
One-touch Dial 4 dials
Coded Dial Up to 100 dials
Group dials / Destinations Max 103 dials / destinations
Sequential Broadcast Max 114 destinations
Receive Mode Fax Only, Manual, Answering, Fax / Tel Auto Switch
Memory Backup Permanent fax memory back-up
Fax Features Fax Forwarding*, Dual Access, Remote Reception, PC Fax (Transmission only), DPRD, ECM, Auto Redial, Fax Activity Reports, Fax Activity Results Reports, Fax Activity Management records

*Fax Forwarding function allows manual forwarding of stored fax message to a specified destination in the address book. This function only supports forwarding to another fax machine. For more details, please refer to the manual of this printer
Paper Handling   
Auto Document Feeder (ADF) 50 sheets (80g/m2)
Available Paper Size for ADF A4, B5, A5, B6, Letter, Legal, Statement
(Min. 127 x 140mm to Max. 356 x 216mm)
Paper Input (Standard) 250-sheet Cassette
1-sheet Multipurpose Tray
* Plain Paper (60 - 80g/m2)
Paper Output 100 sheets
(face down, 68g/m2 A4)
Paper Sizes Standard Cassette: A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Statement, Officio , B-Officio, M-Officio, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Index Card, Australia Foolscap, Indian Legal
Envelope:
COM10, Monarch, C5, DL
Custom ( Min. 76.2 x 210mm to Max. 216 x 356mm )
Multipurpose Tray: A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Statement, Officio , B-Officio, M-Officio, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, Index Card, Australia Foolscap, Indian Legal
Envelope:
COM10, Monarch, C5, DL
Custom ( Min. 76.2 x 127mm to Max. 216 x 356mm )
Paper Types Plain, Heavy, Recycled, Transparency, Label, Envelope
Paper Weight Standard Cassette: 60 to 163g/m2
Multipurpose Tray: 60 to 163g/m2
Connectivity & Software   
Standard Interfaces Wired: USB 2.0 High-Speed, 10/100 Base-T Ethernet (Network)
Wireles: Wi-Fi 802.11b/g/n (Infrastructure mode, WPS Easy Setup)
Network Protocol Print: LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)
Scan: WSD-Scan (IPv4, IPv6)
TCP/IP Application Services: Bonjour (mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Management: SNMPv1 (IPv4,IPv6)
Network Security Wired: IP/Mac address filtering
Wireles: WEP 64/128 bit, WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (AES), 802.1x (LEAP, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS)
One-Push Wireless Configuration Wi-Fi Protected Setup (WPS)
Mobile Print Canon Mobile Printing, Canon Mobile Scanning, Apple AirPrint, Mopria
Compatible Operating Systems (*2) Windows 8.1, Windows 8, Windows 7, Windows XP, Windows Vista, Windows Server 2012 R2, Windows Server 2012, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2008, Windows Server 2003, Mac OS X 10.5.8 & up (*3), Linux (*4)
Software Included Printer driver, Fax driver, Scanner driver, MF Toolbox, AddressBookTool, Presto! PageManager, SSID Tool, Toner Status
General   
Device Memory 256MB
LCD Display 6-line BW Touchscreen LCD (Vari-Angle Operation Panel)
Dimensions (W x D x H) 390 x 378 x 360mm (Cassette closed)
390 x 448 x 360mm (Cassette opened)
Weight 13.1kg (13.7kg with cartridge)
Power Consumption Maximum: 1,300W or less
Average; During Operation: Approx. 570W
Average; During Standby: Approx. 5.8W
Average; During Sleep: Approx. 1.7W
Approx 2.3W (wireless)
Noise Levels (*5) During Operation: Sound Pressure Level(Bystander's position): 51dB in printing
Sound Power Level : 6.5B
During Standby: Sound Pressure Level(Bystander's position): Inaudible (*6),
Sound Power Level : 43dB or less (standard value)
Operating Environment Temperature: 10 to 30°C
Humidity: 20% to 80% RH (no condensation)
Power Requirements AC 220 to 240V, 50 / 60Hz
Toner Cartridge (*7) Cartridge 337: 2,400 pages
(bundled cartridge: 1,700 pages)
Monthly Duty Cycle (*8) Up to 10,000 pages
Freeship Toàn Quốc
MÁY IN CANON LASER ĐA CHỨC NĂNG MF 226dn Giá Bán: 9,000,000₫
Tình trạng: Còn hàng
Bảo Hành:

Bảo hành 12 tháng chính Hãng

Cấu Hình:
Phương pháp in Máy in laser đen trắng
Tốc độ in khổ A4 27trang/phút
Độ phân giải in 600 x 600dpi
Chất lượng in với Công nghệ làm mịn ảnh 1200 x 1200dpi (tương đương)
Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn) 13,5 giây hoặc nhanh hơn
Thời gian in bản đầu tiên (FCOT) Xấp xỉ 6 giây
Thời gian khôi phục (từ chế độ nghỉ) Xấp xỉ 2,0 giây
Ngôn ngữ in UFR II LT
Tính năng in đảo mặt tự động Chuẩn
Khổ giấy thích hợp in đảo mặt tự động A4, Letter, Legal, Officio , B-Officio, M-Officio, Indian Legal, Foolscap
* 60 to 105 g/m2
Lề in 5mm -  lề trên, dưới, trái và phải (các khổ giấy không phải Envelope)
10mm – lề trên, dưới, trái và phải (Envelope)
Các tính năng in Poster, Watermark, Page Composer, Toner Saver
SAO CHỤP   
Tốc độ sao chụp khổ A4 27 trang/phút
Độ phân giải bản sao 600 x 600dpi
Thời gian sao chụp bản đầu tiên (FCOT) Xấp xỉ 9 giây
Số lượng bản sao tối đa 99 bản
Phóng to/ thu nhỏ 25 - 400 % tăng giảm 1%
Các tính năng sao chụp Phân loại bộ nhớ, sao chụp 2 trong 1, sao chụp 4 trong 1, sao chụp cỡ thẻ ID
QUÉT   
Độ phân giải bản quét Độ phân giải quang học:  600 x 600dpi
Độ phân giải tăng cường: 9600 x 9600dpi
Chiều sâu màu quét 24-bit
Quét đảo mặt Không
Quét kéo Có, USB và mạng làm việc
Quét đẩy (quét lên máy tính) với phần mềm MF) Có, USB và mạng làm việc
Các tính năng quét TWAIN, WIA (tương thích trình điều khiển quét)
Fax  
Tốc độ  modem 33,6Kbps
Độ phân giải fax 200 x 400dpi
Phương pháp nén MH, MR, MMR
Dung lượng bộ nhớ (*1) 256 trang
Quay số bằng phím tắt 4 phím
Quay số tốc độ (phím tắt + số mã hóa) 100 số
Quay số theo nhóm/ Địa chỉ Tối đa 103 số/địa chỉ
Gửi fax liên tục Tối đa 114 địa chỉ
Chế độ nhận Chỉ Fax, nhận fax bằng tay, trả lời điện thoại, tự động chuyển đổi chế độ fax/ điện thoại
Sao lưu bộ nhớ Sao lưu bộ nhớ fax vĩnh viễn
Các tính năng fax Chuyển tiếp fax*, tiếp cận hai chiều, nhận fax từ xa, fax từ máy tính (chỉ chuyển fax), DRPD, ECM, quay số tự động, báo cáo hoạt động fax, báo cáo kết quả thực hiện fax, báo cáo quản lí hoạt động fax 

*Chức năng chuyển fax cho phép thực hiện thao tác chuyển fax bằng tay các văn bản đã được lưu trên máy fax tới một địa chỉ xác định trong sổ địa chỉ. Chức năng này chỉ hỗ trợ chuyển tiếp bản fax tới một máy fax khác. Để biết thêm thông tin, xin vui lòng đọc sách hướng dẫn sử dụng của máy in này.
XỬ LÍ GIẤY   
Khay nạp tài liệu tự động (ADF) 35 tờ (80g/m2)
Khổ giấy cho khay ADF A4, B5, A5, B6, Letter, Legal
(Tối thiểu 105 x 148mm tới tối đa 356 x 216mm)
Nguồn giấy vào (tiêu chuẩn) Khay cassette 250 tờ 
Khay tay 1 tờ 
* Giấy thường (60 - 80g/m2)
Nguồn giấy ra 100 tờ
(giấy ra úp mặt, 68g/m2 A4)
Khổ giấy Khay Cassette chuẩn: A4, B5, A5 Legal, Letter, Executive, Statement, Officio , B-Officio, M-Officio, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, giấy thẻ index, giấy Foolscap của Úc, giấy Legal Ấn độ
Khổ bao thư
Khay tay: A4, B5, A5, Legal, Letter, Executive, Statement, Officio , B-Officio, M-Officio, Government Letter, Government Legal, Foolscap, 16K, giấy in ảnh thẻ Index, giấy Foolscap của Úc, giấy Legal Ấn Độ 
Khổ bao thư: 
COM10, Monarch, C5, DL
Khổ tuỳ chọn (tối thiểu 76,2 x 127mm đến tối đa 216 x 356mm)
Loại giấy Giấy thường, giấy dày, giấy tái chế, giấy trong suốt, giấy dán nhãn, giấy bao thư
Định lượng giấy  Khay Cassette chuẩn: 60 đến 163g/m2
Khay tay: 60 đến 163g/m2
KẾT NỐI VÀ PHẦN MỀM   
Kết nối Có dây: USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T Ethernet (mạng làm việc)
Giao thức kết nối In: LPD, RAW, WSD-Print (IPv4, IPv6)
Quét: WSD-Scan (IPv4, IPv6)
Dịch vụ ứng dụng TCP/IP: Bonjour (mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6)
Quản lí: SNMPv1 (IPv4,IPv6)
An ninh mạng Có dây: Lọc địa chỉ  IP/Mac
Các phần mềm di động Canon Mobile Printing, Canon Mobile Scanning, Apple AirPrint™, Google Cloud Print, Canon Print Service, Mopria.
Tương thích hệ điều hành Windows 8.1, Windows 8, Windows 7, Windows XP, Windows Vista, Windows Server 2012 R2, Windows Server 2012, Windows Server 2008 R2, Windows Server 2008, Windows Server 2003, Mac OS X 10.5.8 & up (*3), Linux (*4)
Phần mềm đi kèm Printer driver,Fax driver, Scanner driver, MF Toolbox, AddressBookTool, Presto! PageManager,Toner Status
CÁC THÔNG SỐ KĨ THUẬT CHUNG   
Bộ nhớ 256MB
Màn hình LCD Màn hình LCD đen trắng 6 đường (bảng điều khiển điều chỉnh góc nhìn linh hoạt)
Kích thước (W x D x H) 390 x 371 x 360mm (đóng khay Cassette)
390 x 441 x 360mm (mở khay Cassette)
Trọng lượng 12,2kg (12,8kg khi kèm cartridge)
Tiêu thụ điện Tối đa: 1.300W hoặc thấp hơn
Trung bình, Khi đang vận hành: Xấp xỉ 570W
Trung bình, Khi ở chế độ Standby: Xấp xỉ 5,8W
Trung bình, Khi ở chế độ nghỉ: Xấp xỉ 1,7W
Mức âm (*5) Khi đang vận hành: Mức nén âm (ở vị trí đứng cạnh): 51dB khi in 
Mức công suất âm : 6,5B
Khi ở chế độ Standby: Mức nén âm (ở vị trí đứng cạnh): không thể nghe thấy (*6)
Mức công suất âm: 43dB hoặc thấp hơn (giá trị chuẩn)
Môi trường vận hành Nhiệt độ: 10 đến 30°C
Độ ẩm: 20% đến 80% RH (không tính ngưng tụ)
Nguồn điện yêu cầu AC 220 đến 240V, 50 / 60Hz
Cartridge mực (*7) Cartridge 337: 2.400 trang
(cartridge đi kèm máy: 1.700 trang)
Dung lượng bản in hàng tháng (*8) 10.000 trang
Dung lượng in hàng tháng khuyến nghị 500 – 2.500 trang
Freeship Toàn Quốc
HP LaserJet Pro 400 MFP M426fdw F6W15A Giá Bán: 16,780,000₫
Tình trạng: Còn hàng
Bảo Hành:

Bảo hành 12 tháng chính Hãng

Cấu Hình:

MÁY IN ĐA CHỨC NĂNG HP LASERJET PRO MFP M426FDW

* Chức năng: In, Copy, Scan, Fax. Đa nhiệm. In đen trắng/màu. Công nghệ laser.

* Khổ in: A4, A5, A6, B5, B6, 16K. In 2 mặt tự động.

* Công suất in tối đa 80000 trang/ tháng. Công suấtinkhuyến nghị tới 750-4000 trang/tháng. Công suất scan 750-4000 trang/tháng.

* Tốc độ in 38 trang /phút. Tốc độ copy 38 trang /phút. Tốc đô scan trắng đen 26 trang/phút, màu 21 trang/phút.

* Tính năng scan tự động 2 mặt, tự động gởi file scan đến email, đến network, đến USB.

* Tốc độ truyền fax 33.6 kbps. Tốc độ in 27 trang /phút.

* Công nghệ mực in: Jet Intelligence. Công nghệ in: Được chứng nhận ENERGY STAR®, Blue Angel, EPEAT® Silver.

* Chất lượng in: HP FastRes 1200. Chất lượng scan 1200 x 1200 dpi. Chất lượng copy 600 x 600 dpi. Chất lượng fax 300 x 300 dpi.

* Thời gian in trang đầu tiên: 5.6s.

* Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB.

* Màn hình hiển thị: 3" (7.6 cm) intuitive color touchscreen (CGD).

* Cổng kết nối: HP ePrint, Apple AirPrint™, In Trực tiếp Không dây, Mopria-certified, Google Cloud Print 2.0, Ứng dụng Di động, Có, Wi-Fi tích hợp sẵn, 1 USB 2.0 Tốc độ Cao, 1 Host USB, 1 mạng Gigabit Ethernet 10/100/1000T, 1 Không dây 802.11b/g/n, USB dễ tiếp cận.

* Khay nạp giấy 350 tờ. Khay chứa giấy in 150 tờ.

* Hệ điều hành tương thích: Windows, Mac, Linux.

* Trọng lượng: 12.86kg - Xuất xứ: Trung Quốc.

Freeship Toàn Quốc
HP LaserJet Pro 400 MFP M426fdn F6W14A Giá Bán: 16,050,000₫
Tình trạng: Còn hàng
Bảo Hành:

Bảo hành 12 tháng chính Hãng

Cấu Hình:

MÁY IN ĐA CHỨC NĂNG HP LASERJET PRO MFP M426FDN

* Chức năng: In, Copy, Scan, Fax. In đen trắng. Đa nhiệm, Công nghệ laser.

* Khổ in: A4, A5, A6, B5, B6, 16K. In 2 mặt tự động.

* Công suất in tối đa 80000 trang/ tháng. Công suất in khuyến nghị tới 750-4000 trang/tháng. Công suất scan 750 - 4000 trang/ tháng.

* Tốc độ in 40 trang /phút. Tốc độ copy 40 trang /phút. Tốc độ scan trắng đen 26 trang/phút; scan màu 21 trang/ phút. Tốc độ fax 3 giây/trang. Tính năng scan tự động 2 mặt, scan to email, scan to network.

* Bộ nhớ fax 250 trang, fax tới tối đa 120 số. Công nghệ mực in: Jet Intelligence Công nghệ in: ENERGY STAR® certified, Blue Angel, EPEAT® Silver.

* Chất lượng in: HP FastRes 1200, HP ProRes 1200, 600 dpi. Chất lượng scan 1200 x 1200 dpi. Chất lượng copy 600 x 600 dpi. Chất lượng fax 300x300dpi

* Thời gian in trang đầu tiên: 5.4s.

* Bộ nhớ tiêu chuẩn: 256MB.

* Màn hình hiển thị: 3" (7.6 cm) intuitive color touchscreen (CGD).

* Cổng kết nối: HP ePrint, Apple AirPrint™, Mopria™-certified, Google Cloud Print 2.0, Mobile Apps, 1 Hi-Speed USB 2.0, 1 Host USB, 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network, Easy-access USB.

* Khai nạp giấy 350 tờ. Khai chứa giấy in 150 tờ.

* Hệ điều hành tương thích: Windows, Mac, Linux.

* Trọng lượng: 28.35kg - Xuất xứ: Trung Quốc.


 

SẢN PHẨM MỚI NHẤT

- 10 %
Samsung Galaxy Z Fold6 (12GB|256GB)
39,570,000₫ 43,990,000₫
Freeship Toàn Quốc
Samsung Galaxy Z Fold6 (12GB|256GB) Giá Bán: 39,570,000₫
Tình trạng: Hàng sắp về
Bảo Hành:

12 tháng Chính Hãng

Cấu Hình:
  • Màn hình: Màn hình chính: 7.6", Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, độ sâu màu sắc 16M, 2600nits
    Màn hình phụ: 6.3", 968 x 2376 (HD+), Dynamic AMOLED 2X
    Kính cường lực Corning® Gorilla® Glass Victus® 2
  • Chipset: Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy Tăng lên 42% AI, 8 nhân 3.39 GHz, 3.1GHz, 2.9GHz, 2.2GHz
  • RAM: 12 GB
  • Bộ nhớ trong: 256 GB
  • Mạng di động: Hỗ trợ 5G
  • Kết nối: NFC, Wifi 802.11a/b/g/n/ac/ax 2.4GHz+5GHz+6GHz, Bluetooth v5.3, GPS
  • SIM: SIM 1 + SIM 2 hoặc SIM 1 + eSIM hoặc 2 eSIM
  • Camera sau: Camera góc rộng: 50.0 MP, f/1.8, Thu phóng quang học 2x
    Camera chụp góc siêu rộng: 12.0 MP, f/2.2
    Camera ống kính tele: 10.0 MP, f/2.4, Thu phóng Quang học 3x
  • Camera trước: Camera bên ngoài:10 MP, f/2.2
    Camera bên trong: 4 MP, F1.8
  • Hỗ trợ S-Pen:
  • Hệ điều hành: Android
  • Dung lượng pin: 4400mAh

Khuyến Mãi
  • Giá niêm yết: ̶4̶̶3̶̶.̶̶9̶̶9̶̶0̶̶.̶̶0̶̶0̶̶0̶ ̶V̶̶N̶̶Đ̶
  • Gói Samsung Care+ 1 năm đặc biệt (Kèm 1 năm gia hạn bảo hành)
  • Miễn phí dán màn hình chính (2 lượt)
  • Gói ưu đãi lên đến 2 Triệu đồng các dịch vụ BE (Di chuyển/ Giao hàng/ Ăn uống)
  • Microsoft 365 Basic (kèm OneDrive 100GB) 6 tháng  
  • Dịch vụ vệ sinh thiết bị miễn phí sau khi hoàn tất sửa chữa tại Trung Tâm Bảo Hành
  • Dịch vụ đặt hẹn lịch sửa chữa tại Trung tâm bảo hành  
  • Dịch vụ giao nhận tận nơi thiết bị sửa chữa
    (Khuyến mại áp dụng trong thời gian pre-order từ 10/07 -26/07/2024)
  • Thời gian trả hàng: 26/07/2024 - 15/08/2024
  • Quý đại lý mua số lượng lớn, vui lòng liên hệ để nhận chính sách ưu đãi tốt nhất
- 10 %
Samsung Galaxy Z Fold6 (12GB|512GB)
43,170,000₫ 47,990,000₫
Freeship Toàn Quốc
Samsung Galaxy Z Fold6 (12GB|512GB) Giá Bán: 43,170,000₫
Tình trạng: Hàng sắp về
Bảo Hành:

12 tháng Chính Hãng

Cấu Hình:
  • Màn hình: Màn hình chính: 7.6", Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, độ sâu màu sắc 16M, 2600nits
    Màn hình phụ: 6.3", 968 x 2376 (HD+), Dynamic AMOLED 2X
    Kính cường lực Corning® Gorilla® Glass Victus® 2
  • Chipset: Snapdragon 8 Gen 3 for Galaxy Tăng lên 42% AI, 8 nhân 3.39 GHz, 3.1GHz, 2.9GHz, 2.2GHz
  • RAM: 12 GB
  • Bộ nhớ trong: 512 GB
  • Mạng di động: Hỗ trợ 5G
  • Kết nối: NFC, Wifi 802.11a/b/g/n/ac/ax 2.4GHz+5GHz+6GHz, Bluetooth v5.3, GPS
  • SIM: SIM 1 + SIM 2 hoặc SIM 1 + eSIM hoặc 2 eSIM
  • Camera sau: Camera góc rộng: 50.0 MP, f/1.8, Thu phóng quang học 2x
    Camera chụp góc siêu rộng: 12.0 MP, f/2.2
    Camera ống kính tele: 10.0 MP, f/2.4, Thu phóng Quang học 3x
  • Camera trước: Camera bên ngoài:10 MP, f/2.2
    Camera bên trong: 4 MP, F1.8
  • Hỗ trợ S-Pen:
  • Hệ điều hành: Android
  • Dung lượng pin: 4400mAh

Khuyến Mãi
  • Giá niêm yết: ̶4̶̶7̶̶.̶̶9̶̶9̶̶0̶̶.̶̶0̶̶0̶̶0̶ ̶V̶̶N̶̶Đ̶
  • Gói Samsung Care+ 1 năm đặc biệt (Kèm 1 năm gia hạn bảo hành)
  • Miễn phí dán màn hình chính (2 lượt)
  • Gói ưu đãi lên đến 2 Triệu đồng các dịch vụ BE (Di chuyển/ Giao hàng/ Ăn uống)
  • Microsoft 365 Basic (kèm OneDrive 100GB) 6 tháng  
  • Dịch vụ vệ sinh thiết bị miễn phí sau khi hoàn tất sửa chữa tại Trung Tâm Bảo Hành
  • Dịch vụ đặt hẹn lịch sửa chữa tại Trung tâm bảo hành  
  • Dịch vụ giao nhận tận nơi thiết bị sửa chữa
    (Khuyến mại áp dụng trong thời gian pre-order từ 10/07 -26/07/2024)
  • Thời gian trả hàng: 26/07/2024 - 15/08/2024
  • Quý đại lý mua số lượng lớn, vui lòng liên hệ để nhận chính sách ưu đãi tốt nhất
- 11 %
SamSung Galaxy Z Flip 6 (12GB|512GB)
29,320,000₫ 32,990,000₫
Freeship Toàn Quốc
SamSung Galaxy Z Flip 6 (12GB|512GB) Giá Bán: 29,320,000₫
Tình trạng: Hàng sắp về
Bảo Hành:

12 tháng Chính Hãng

Cấu Hình:
  • Màn hình chính: 6.7 inch Dynamic AMOLED 2X 2640x1080(FHD+)
  • Màn hình phụ: 3.4 inch Super AMOLED HD 720x748
  • Camera sau: Camera góc rộng: 50MP, Camera góc siêu rộng 12MP
  • Camera trước: 10MP
  • CPU:Snapdragon® 8 Gen 3
  • RAM: 12GB
  • Bộ nhớ trong: 512GB
  • Kích thước: Khi mở: 165.1 x 71.9 x 6.9, Khi gập: 85.1 x 71.9 x 14.9
  • Trọng lượng: 187g
  • Dung lượng pin: 4000mAh
  • Công nghệ sạc: Sạc nhanh 25W
  • Hệ điều hành: Android 14

Khuyến Mãi
  • Giá niêm yết: ̶3̶̶2̶̶.̶̶9̶̶9̶̶0̶̶.̶̶0̶̶0̶̶0̶ ̶V̶̶N̶̶Đ̶
  • Gói Samsung Care+ 1 năm đặc biệt (kèm 1 năm gia hạn bảo hành) (áp dụng đến 15/08/2024)
  • Miễn phí dán màn hình chính (2 lượt)
  • Gói ưu đãi lên đến 2 Triệu đồng các dịch vụ BE (Di chuyển/ Giao hàng/ Ăn uống)
  • Microsoft 365 Basic (kèm OneDrive 100GB) 6 tháng  
  • Dịch vụ vệ sinh thiết bị miễn phí sau khi hoàn tất sửa chữa tại Trung Tâm Bảo Hành
  • Dịch vụ đặt hẹn lịch sửa chữa tại Trung tâm bảo hành  
  • Dịch vụ giao nhận tận nơi thiết bị sửa chữa
    (Khuyến mại áp dụng trong thời gian pre-order từ 10/07 -26/07/2024)
  • Thời gian trả hàng: 26/07/2024 - 15/08/2024
  • Quý đại lý mua số lượng lớn, vui lòng liên hệ để nhận chính sách ưu đãi tốt nhất
- 11 %
SamSung Galaxy Z Flip 6 (12GB|256GB)
25,770,000₫ 28,990,000₫
Freeship Toàn Quốc
SamSung Galaxy Z Flip 6 (12GB|256GB) Giá Bán: 25,770,000₫
Tình trạng: Hàng sắp về
Bảo Hành:

12 tháng Chính Hãng

Cấu Hình:
  • Màn hình chính: 6.7 inch Dynamic AMOLED 2X 2640x1080(FHD+)
  • Màn hình phụ: 3.4 inch Super AMOLED HD 720x748
  • Camera sau: Camera góc rộng: 50MP, Camera góc siêu rộng 12MP
  • Camera trước: 10MP
  • CPU:Snapdragon® 8 Gen 3
  • RAM: 12GB
  • Bộ nhớ trong: 256GB
  • Kích thước: Khi mở: 165.1 x 71.9 x 6.9, Khi gập: 85.1 x 71.9 x 14.9
  • Trọng lượng: 187g
  • Dung lượng pin: 4000mAh
  • Công nghệ sạc: Sạc nhanh 25W
  • Hệ điều hành: Android 14

Khuyến Mãi
  • Giá niêm yết: ̶2̶̶8̶̶.̶̶9̶̶9̶̶0̶̶.̶̶0̶̶0̶̶0̶ ̶V̶̶N̶̶Đ̶
  • Gói Samsung Care+ 1 năm đặc biệt (kèm 1 năm gia hạn bảo hành) (áp dụng đến 15/08/2024)
  • Miễn phí dán màn hình chính (2 lượt)
  • Gói ưu đãi lên đến 2 Triệu đồng các dịch vụ BE (Di chuyển/ Giao hàng/ Ăn uống)
  • Microsoft 365 Basic (kèm OneDrive 100GB) 6 tháng  
  • Dịch vụ vệ sinh thiết bị miễn phí sau khi hoàn tất sửa chữa tại Trung Tâm Bảo Hành
  • Dịch vụ đặt hẹn lịch sửa chữa tại Trung tâm bảo hành  
  • Dịch vụ giao nhận tận nơi thiết bị sửa chữa
    (Khuyến mại áp dụng trong thời gian pre-order từ 10/07 -26/07/2024)
  • Thời gian trả hàng: 26/07/2024 - 15/08/2024
  • Quý đại lý mua số lượng lớn, vui lòng liên hệ để nhận chính sách ưu đãi tốt nhất